scale leaf

Định nghĩa

Danh từ: vảymột loại hoặc bắc chuyên biệt chức năng bảo vệ chồi non hoặc cụm hoa đuôi sóc (catkin) ở thực vật.

dụ sử dụng
  • ( vảy bảo vệ chồi non mỏng manh khỏi thời tiết khắc nghiệt.)
  • (Các nhà thực vật học thường nghiên cứu vảy để hiểu sự phát triển của thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "scale leaf" trong ngữ cảnh thực vật học: vảy thường nhỏ, không phiến , thường xuất hiệngốc chồi hoặc trên thân rễ.
    • The scale leaf is a common feature in many gymnosperms. ( vảy một đặc điểm phổ biếnnhiều loài thực vật hạt trần.)
Biến thể từ gần giống
  • Scale (n): vảy (có thể vảy của động vật hoặc vảy thực vật, nhưng không đồng nghĩa với "scale leaf").

    • The fish has shiny scales. (Con vảy sáng bóng.)
  • Leaf scale: vảy một cấu trúc dạng vảy trên , thường gây nhầm lẫn với "scale leaf", nhưng hai khái niệm khác nhau.

Từ đồng nghĩa
  • Bract: bắc (một loại biến đổi chức năng bảo vệ hoa hoặc cụm hoa).
  • Catkin bract: bắc của cụm hoa đuôi sóc.
Các cụm từ liên quan
  • "Scale leaf" không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ phổ biến do thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng với "scale leaf" đây thuật ngữ kỹ thuật trong thực vật học.

Từ gần giống